parasitaxus ustus

parasitaxus ustus

A rare Parasitaxus ustus grows attached to the roots of another conifer in a misty forest.

Định nghĩa

Danh từ: Parasitaxus ustus tên khoa học của một loài thực vật hạt trần ký sinh, đơn tính cùng gốc, hiếm nguy tuyệt chủng, đặc hữu của New Caledonia. Loài này ký sinh trên cây Falcatifolium taxoides.

dụ sử dụng
  • (Parasitaxus ustus is the only parasitic conifer in the order Pinales.)
  • (Botanists are studying the parasitic relationship between Parasitaxus ustus and its host tree.)
Cách sử dụng nâng cao
  • (Parasitaxus ustus lacks the ability to photosynthesize, relying entirely on its host for nutrients.)
  • (The distribution of Parasitaxus ustus is limited to the humid forests of New Caledonia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ký sinh trùng: sinh vật sống nhờ vào sinh vật khác, nhưng thường dùng cho động vật hoặc vi sinh vật, không phải thực vật.
  • Thực vật ký sinh: nhóm thực vật sống bám lấy chất dinh dưỡng từ cây chủ, dụ: tầm gửi.
Từ đồng nghĩa
  • Cây ký sinh: thực vật tập tính ký sinh.
  • Loài đặc hữu: loài chỉ xuất hiệnmột khu vực địa nhất định.
Các cụm từ liên quan
  • Ký sinh bắt buộc: hình thức ký sinh sinh vật không thể sống thiếu vật chủ, như .
  • Cây chủ: cây bám vào để lấy dinh dưỡng (ở đây ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Parasitaxus ustus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.